Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu

Nội dung

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu

Thuật ngữ Logistics, Xuất nhập khẩu quan trọng vì sao?

Logistics và xuất nhập khẩu sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Người mới thường gặp khó khăn khi tiếp cận tài liệu. Việc hiểu đúng khái niệm giúp xử lý công việc nhanh hơn. Kiến thức còn hạn chế sai sót khi làm chứng từ. Doanh nghiệp cũng tiết kiệm nhiều chi phí phát sinh. Khách hàng dễ trao đổi với đơn vị vận chuyển. Nhân viên mới nhanh chóng thích nghi môi trường làm việc. Người kinh doanh quốc tế cũng cần nắm vững các thuật ngữ này.

Bài viết dưới đây tổng hợp những thuật ngữ phổ biến nhất. Nội dung được chia theo từng nhóm. Mỗi khái niệm đều giải thích ngắn gọn và dễ hiểu. Bạn có thể lưu lại để tra cứu khi cần.

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu
Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu

Nhóm thuật ngữ vận chuyển

Air Freight – Vận tải hàng không

Là phương thức vận chuyển bằng máy bay. Phương thức này phù hợp hàng giá trị cao. Thời gian giao hàng rất nhanh. Chi phí thường cao hơn đường biển.

Sea Freight – Vận tải đường biển

Là hình thức vận chuyển bằng tàu biển. Phù hợp hàng nặng và số lượng lớn. Chi phí thấp hơn vận tải hàng không. Thời gian vận chuyển dài hơn.

Road Freight – Vận tải đường bộ

Là hình thức vận chuyển bằng xe tải. Phù hợp giao hàng nội địa. Dịch vụ linh hoạt và thuận tiện.

Rail Freight – Vận tải đường sắt

Là phương thức vận chuyển bằng tàu hỏa. Chi phí ổn định và an toàn. Phù hợp hàng khối lượng lớn.

Multimodal Transport – Vận tải đa phương thức

Là quá trình kết hợp nhiều loại hình vận tải. Có thể gồm đường biển và đường bộ. Hoặc kết hợp hàng không và đường bộ.

Door to Door

Là dịch vụ giao hàng tận nơi. Hàng được nhận tại kho người gửi. Hàng giao đến kho người nhận.

Port to Port

Là hình thức giao nhận giữa hai cảng. Người mua tự nhận hàng tại cảng đích.


Nhóm thuật ngữ chứng từ

Bill of Lading (B/L) – Vận đơn

Là chứng từ vận chuyển quan trọng. Hãng tàu hoặc hãng vận tải phát hành. Vận đơn xác nhận đã nhận hàng. Chứng từ còn thể hiện quyền sở hữu hàng hóa.

House Bill of Lading (HBL)

Forwarder phát hành cho khách hàng. HBL thường dùng trong dịch vụ gom hàng.

Master Bill of Lading (MBL)

Hãng tàu phát hành cho Forwarder. Đây là vận đơn gốc của hãng tàu.

Direct Bill of Lading

Là vận đơn đi thẳng. Hàng không chuyển tải giữa các cảng.

Air Waybill (AWB)

Là vận đơn hàng không. Chứng từ không thể chuyển nhượng. Hãng hàng không phát hành.

Commercial Invoice

Là hóa đơn thương mại. Chứng từ thể hiện giá trị hàng hóa. Hải quan căn cứ để tính thuế.

Packing List

Là phiếu đóng gói hàng hóa. Chứng từ thể hiện quy cách đóng gói. Thông tin gồm trọng lượng và số kiện.

Delivery Order (D/O)

Là lệnh giao hàng. Hãng tàu phát hành cho người nhận. Dùng để lấy hàng tại cảng.

Certificate of Origin (C/O)

Là giấy chứng nhận xuất xứ. Chứng từ xác định nguồn gốc hàng hóa. Có thể hưởng ưu đãi thuế quan.

Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu
Thuật ngữ chuyên ngành Logistics, Xuất nhập khẩu đầy đủ và dễ hiểu

Nhóm thuật ngữ container

Dry Container (DC)

Là container hàng khô. Đây là loại container phổ biến nhất.

Reefer Container (RF)

Là container lạnh. Dùng vận chuyển thực phẩm và dược phẩm.

Open Top Container

Container có phần mái mở. Phù hợp hàng quá khổ.

Flat Rack Container

Container có hai đầu cố định. Phù hợp máy móc và thiết bị lớn.

High Cube Container

Container cao hơn tiêu chuẩn. Thích hợp hàng cồng kềnh.


Nhóm thuật ngữ chi phí

Freight

Là cước vận chuyển. Khoản phí trả cho đơn vị vận tải.

THC (Terminal Handling Charge)

Là phí xếp dỡ container tại cảng. Phí phát sinh trong quá trình khai thác cảng.

DDC (Destination Delivery Charge)

Là phụ phí tại cảng đích. Hãng tàu thu để bù chi phí khai thác. Phí không liên quan giao hàng tận nơi.

Documentation Fee

Là phí phát hành chứng từ. Hãng tàu hoặc Forwarder thu khoản phí này.

Demurrage (DEM)

Là phí lưu container tại cảng. Phí phát sinh khi vượt thời gian miễn phí.

Detention (DET)

Là phí lưu container ngoài cảng. Phí áp dụng khi trả vỏ chậm.

Storage Charge

Là phí lưu kho hoặc lưu bãi. Cảng hoặc kho thu khoản phí này.

Customs Clearance Fee

Là phí làm thủ tục hải quan. Do đơn vị khai báo thu.


Nhóm thuật ngữ Incoterms

EXW

Người bán giao hàng tại kho. Người mua chịu hầu hết chi phí.

FOB

Người bán giao hàng lên tàu. Rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu.

CFR

Người bán trả cước biển. Người mua chịu bảo hiểm hàng hóa.

CIF

Người bán trả cước và bảo hiểm. Điều kiện phổ biến trong thương mại quốc tế.

DAP

Người bán giao hàng tại địa điểm chỉ định. Người mua làm thủ tục nhập khẩu.

DDP

Người bán chịu gần như toàn bộ chi phí. Người mua chỉ nhận hàng.


Nhóm thuật ngữ hải quan

Customs Declaration

Là tờ khai hải quan. Doanh nghiệp khai báo thông tin hàng hóa.

HS Code

Là mã phân loại hàng hóa. Hải quan sử dụng để tính thuế.

Import Duty

Là thuế nhập khẩu. Mức thuế phụ thuộc từng mặt hàng.

Export Duty

Là thuế xuất khẩu. Chỉ áp dụng một số mặt hàng.

Customs Inspection

Là kiểm tra hải quan. Hải quan kiểm tra chứng từ hoặc hàng thực tế.


Nhóm thuật ngữ hàng hóa

Dangerous Goods (DG)

Là hàng nguy hiểm. Hàng có nguy cơ cháy nổ. Một số loại gây độc hoặc ăn mòn.

General Cargo

Là hàng bách hóa thông thường. Không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt.

Perishable Cargo

Là hàng dễ hư hỏng. Cần kiểm soát nhiệt độ phù hợp.

Oversized Cargo

Là hàng quá khổ. Hàng vượt kích thước tiêu chuẩn.

Fragile Cargo

Là hàng dễ vỡ. Cần đóng gói cẩn thận.


Nhóm thuật ngữ trọng lượng

Gross Weight

Là tổng trọng lượng hàng. Bao gồm cả bao bì.

Net Weight

Là trọng lượng tịnh. Không tính bao bì.

Chargeable Weight

Là trọng lượng tính cước. Hãng vận chuyển dùng để tính phí.

Volumetric Weight

Là trọng lượng quy đổi thể tích. Áp dụng nhiều trong hàng không.


Nhóm thuật ngữ đơn vị Logistics

Shipper

Là người gửi hàng. Có thể là nhà xuất khẩu.

Consignee

Là người nhận hàng. Có thể là nhà nhập khẩu.

Notify Party

Là bên được thông báo hàng đến. Thường xuất hiện trên vận đơn.

Freight Forwarder

Là đơn vị giao nhận vận tải. Forwarder tổ chức vận chuyển cho khách hàng.

Carrier

Là đơn vị trực tiếp vận chuyển. Có thể là hãng tàu hoặc hãng bay.

Customs Broker

Là đơn vị khai thuê hải quan. Họ đại diện doanh nghiệp làm thủ tục.


Những lưu ý khi học thuật ngữ Logistics

Học theo từng nhóm

Không nên học ngẫu nhiên. Hãy chia theo chủ đề. Cách học giúp ghi nhớ lâu hơn.

Hiểu bản chất

Đừng chỉ học thuộc tên. Hãy hiểu vai trò từng thuật ngữ. Việc này giúp áp dụng thực tế.

Đọc chứng từ thực tế

Quan sát vận đơn và hóa đơn. Đọc tờ khai hải quan. Bạn sẽ nhớ thuật ngữ nhanh hơn.

Cập nhật kiến thức thường xuyên

Logistics luôn thay đổi. Quy định quốc tế cũng liên tục cập nhật. Hãy theo dõi tài liệu mới.


Kết luận

Thuật ngữ Logistics và xuất nhập khẩu là nền tảng quan trọng. Người làm nghề cần hiểu đúng từng khái niệm. Kiến thức giúp xử lý chứng từ chính xác. Doanh nghiệp cũng giảm nhiều rủi ro vận hành. Người mới nên học theo từng nhóm. Hãy kết hợp lý thuyết với thực tế. Việc ghi nhớ sẽ nhanh và hiệu quả hơn. Hy vọng bài viết giúp bạn tự tin hơn. Bạn cũng dễ dàng tra cứu khi làm việc. Đây sẽ là tài liệu hữu ích cho học tập. Nội dung còn phù hợp nhân viên mới và doanh nghiệp.

 

Xem thêm:

Công ty Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương

Chuyển phát nhanh quốc tế